thầm thì

Học thuật
Thân thiện
thầm thì

Hai người bạn thầm thì với nhau trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói khẽ, nói nhỏ, nói khe khẽ: Hành động phát ra lời nói với âm lượng rất nhỏ, chỉ đủ để người gần đó nghe thấy, thường mang tính chất riêng tư, mật.
    • Phát ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu: Dùng để tả những âm thanh nhỏ, nhẹ, liên tục êm ái, như tiếng gió, tiếng nước chảy.
  2. Tính từ:

    • tính chất nhỏ nhẹ, êm dịu: Miêu tả âm thanh hoặc cách nói chuyện nhẹ nhàng, kín đáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hai người bạn ngồi thầm thì với nhau suốt buổi tối. (Hai người bạn ngồi nói chuyện nhỏ với nhau suốt buổi tối.)
    • Tiếng suối thầm thì róc rách bên kia đồi. (Tiếng suối chảy róc rách nhẹ nhàng bên kia đồi.)
  • Tính từ:

    • Chúng tôi chỉ trao đổi vài lời thầm thì. (Chúng tôi chỉ trao đổi vài lời nói nhỏ.)
    • ấy giọng nói thầm thì, dễ chịu. ( ấy giọng nói nhỏ nhẹ, dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thì thầm": Đây một biến thể gần nghĩa, cũng chỉ hành động nói chuyện rất khẽ, thường thì thào, phần mật hơn.

    • Họ thì thầm bàn kế hoạch. (Họ nói thầm bàn kế hoạch.)
  • Dùng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tả cảnh, tả tình một cách gợi hình, gợi cảm.

    • Gió thu thầm thì trong khô. (Gió thu khẽ thổi trong khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Thì thào (động từ): Nói rất khẽ, gần như chỉ hơi thở âm thanh, thường mang tính chất mật, tâm sự.
    • mẹ thì thào những lời yêu thương với đứa con.
  • Rì rầm (động từ): Âm thanh nhỏ, đều đều liên tục phát ra từ nhiều nguồn (như tiếng côn trùng, tiếng tụng kinh).
    • Tiếng mưa rì rầm trên mái tôn.
  • Xì xào (động từ): Nói chuyện nhỏ trong một nhóm, thường hàm ý bàn tán, mật.
    • Mọi người xì xào bàn tán về sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • Nói khẽ: Nói với âm lượng nhỏ.
  • Nói nhỏ: Nói một cách nhỏ nhẹ.
  • Khe khẽ: Một cách nhẹ nhàng, êm ái (thường dùng cho âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • La hét: Kêu to, gào thét.
  • Quát tháo: Nói to một cách giận dữ, ra lệnh.
  • Ầm ĩ: âm thanh to, gây ồn ào.
Thành ngữ liên quan
  • Thầm thì tâm sự: Nói chuyện nhỏ nhẹ, chia sẻ những điều thầm kín trong lòng.
    • Đêm khuya, hai chị em thầm thì tâm sự với nhau.
  • Tiếng thầm thì của gió / của lòng: Cách nói von, ẩn dụ về những âm thanh nhẹ nhàng hoặc tiếng nói nội tâm.
    • Anh lắng nghe tiếng thầm thì của lòng mình trước khi đưa ra quyết định.
thầm thì

Hai người bạn thầm thì với nhau trong thư viện.

  1. Nói khẽ kín: Thầm thì chuyện riêng.